Dưỡng ẩmEU ✓
SPHINGANINE
1,3-Octadecanediol, 2-amino-, [R-(R*,S*)]-
CAS
764-22-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SPHINGANINE — EU CosIng Database— European Commission
- SPHINGANINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 764-22-7 · EC: 212-116-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.