Chống oxy hoáEU ✓
SPERMIDINE
1,4-Butanediamine, N1-(3-aminopropyl)-
CAS
124-20-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáDưỡng tóc
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SPERMIDINE — EU CosIng Database— European Commission
- SPERMIDINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 124-20-9
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
4-Butylresorcinol (Butylresorcinol)
4-BUTYLRESORCINOL
2
Catechin từ Acacia Catechu
ACACIA CATECHU CATECHINS
Dầu hạt Acacia Victoriae
ACACIA VICTORIAE SEED OIL
2
Chiết xuất hoa Achillea Millefolium (Cỏ thơm)
ACHILLEA MILLEFOLIUM FLOWER EXTRACT
2
Chiết xuất rễ hành lá
ALLIUM FISTULOSUM ROOT EXTRACT
2
Chiết xuất hạt hành thơm
ALLIUM ODORUM SEED EXTRACT