Chống oxy hoáEU ✓

SODIUM ZINC HISTIDINE DITHIOOCTANAMIDE

N(2)-(5-(1,3-Dithia-2-zincacyclohex-4-yl)pentanoylhistidine

Quy định

EU: III/24

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.