Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM STEAROYL OAT PROTEIN
Oat protein, N-octanoyl derivatives, sodium salts
CAS
226994-40-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM STEAROYL OAT PROTEIN — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM STEAROYL OAT PROTEIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 226994-40-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.