Dưỡng ẩmEU ✓

SODIUM STEAROYL GLUTAMATE

Sodium hydrogen N-(1-oxooctadecyl)-L-glutamate

CAS

38517-23-6 / 79811-24-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáDưỡng tócDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 38517-23-6 / 79811-24-8 · EC: 253-980-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.