Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM RIBOFLAVIN PHOSPHATE
Riboflavin 5'-(sodium hydrogen phosphate)
CAS
130-40-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM RIBOFLAVIN PHOSPHATE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM RIBOFLAVIN PHOSPHATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 130-40-5 · EC: 204-988-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.