Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM LAUROYL WHEAT AMINO ACIDS
Amino acids, wheat, N-(1-oxododecyl) derivs., sodium salts
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM LAUROYL WHEAT AMINO ACIDS — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.