KhácEU ✓

SODIUM LAUROYL LACTYLATE

Sodium 2-(1-carboxylatoethoxy)-1-methyl-2-oxoethyl laurate

CAS

13557-75-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 13557-75-0 · EC: 236-942-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.