Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM LAUROYL HYDROLYZED COLLAGEN
Collagen hydolyzates, dodecanoyl derivatives, sodium salts
CAS
68989-51-5
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM LAUROYL HYDROLYZED COLLAGEN — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM LAUROYL HYDROLYZED COLLAGEN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 68989-51-5 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.