Bảo quảnEU ✓

SODIUM ISOBUTYLPARABEN

Sodium isobutyl 4-oxidobenzoate

CAS

84930-15-4

Quy định

EU: II/1375

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Kháng khuẩn

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 84930-15-4 · EC: 284-595-4

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.