Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM HYDROLYZED CASEIN
Casein hydrolysates, sodium salts
CAS
222400-26-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM HYDROLYZED CASEIN — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM HYDROLYZED CASEIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 222400-26-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.