Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM COCOYL HYDROLYZED RICE PROTEIN
Protein hydrolyzates, rice, coco-acyl derivatives, sodium salts
CAS
-
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM COCOYL HYDROLYZED RICE PROTEIN — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM COCOYL HYDROLYZED RICE PROTEIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.