Dưỡng ẩmEU ✓
SODIUM CAPROYL PROLINATE
L-Proline, 1-(1-oxodecyl)-, sodium salt (1:1),Sodium N-decanoyl-L-prolinate
CAS
1364318-34-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng daChất hoạt động bề mặt
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SODIUM CAPROYL PROLINATE — EU CosIng Database— European Commission
- SODIUM CAPROYL PROLINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 1364318-34-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.