Tẩy rửaEU ✓

SODIUM C11-15 PARETH-7 CARBOXYLATE

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-(C11-15-alkyl)-.omega.-carboxymethoxy-, sodium salt (6 mol EO average molar ratio)

CAS

68603-23-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68603-23-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.