Bảo quảnEU ✓

SODIUM BUTYLPARABEN

Sodium butyl 4-hydroxybenzoate

CAS

36457-20-2

Quy định

EU: V/12

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 36457-20-2 · EC: 253-049-7

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.