Chống oxy hoáEU ✓

SODIUM ASCORBYL/CHOLESTERYL PHOSPHATE

L-Ascorbic acid, 2-[(3.beta.)-cholest-5-en-3-yl hydrogen phosphate], monosodium salt

🧪

Chưa có ảnh

CAS

185018-43-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 185018-43-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.