Dưỡng ẩmEU ✓
SILVER BOROSILICATE
Silver oxide, reaction products with boron oxide, silica and sodium oxide
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Kháng khuẩnDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SILVER BOROSILICATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.