Dưỡng ẩmEU ✓
SILANETRIOL LYSINATE
L-Lysine, dihydroxymethylsilyl ester
CAS
190270-74-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SILANETRIOL LYSINATE — EU CosIng Database— European Commission
- SILANETRIOL LYSINATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 190270-74-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.