KhácEU ✓

SILANETRIOL

Methylsilanetriol

CAS

2445-53-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 2445-53-6 · EC: 219-489-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.