Dưỡng ẩmEU ✓
SERICOSIDE
Olean-12-en-28-oic acid, 2,3,19,23-tetrahydroxy, glucopyranosyl este
CAS
55306-04-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SERICOSIDE — EU CosIng Database— European Commission
- SERICOSIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 55306-04-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.