Dưỡng ẩmEU ✓
SEC-BUTYL ACETATE
Acetic acid, 1-methylpropyl ester
CAS
105-46-4
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- SEC-BUTYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
- SEC-BUTYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 105-46-4 · EC: 203-300-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.