Dưỡng ẩmEU ✓

SACCHARIDE HYDROLYSATE

Invert sugar; the product of hydrolysis of sucrose. It consists mainly of glucose and fructose

CAS

8013-17-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩm

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 8013-17-0 · EC: 232-393-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.