Dưỡng ẩmEU ✓

RUBUSOSIDE

Kaur-16-en-18-oic acid, 13-(beta-D-glucopyranosyloxy)-, beta-D- glucopyranosyl ester, (4alpha)-

CAS

64849-39-4

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 64849-39-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.