Dưỡng ẩmEU ✓

RUBIA TINCTORUM ROOT

Rubia Tinctorum Root is the dried, crushed roots of the Madder, Rubia tinctorum L., Rubiaceae

CAS

84650-16-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 84650-16-8 · EC: 283-497-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.