Tẩy rửaEU ✓

RICINOLETH-40

Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-(12-hydroxy-9-(Z)-octadecenyl-.omega.-hydroxy- (40 mol EO average molar ratio)

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.