Dưỡng ẩmEU ✓
RIBOFLAVIN TETRABUTYRATE
Riboflavin, 2',3',4',5'-tetrabutanoate
CAS
752-56-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- RIBOFLAVIN TETRABUTYRATE — EU CosIng Database— European Commission
- RIBOFLAVIN TETRABUTYRATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 752-56-7 · EC: 212-034-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.