Dưỡng ẩmEU ✓
RETINYL OLEATE
Retinol, 15-[(9Z)-9-octadecenoate]
CAS
631-88-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- RETINYL OLEATE — EU CosIng Database— European Commission
- RETINYL OLEATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 631-88-9 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.