Chống oxy hoáEU ✓

RESVERATRYL ACETATE

Resveratryl Acetate

CAS

411233-11-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 411233-11-9 · EC: -

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.