Chống oxy hoáEU ✓

QUERCETIN

4H-1-Benzopyran-4-one, 2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,5,7-trihydroxy-

CAS

117-39-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 117-39-5 · EC: 204-187-1

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.