KhácEU ✓

QUATERNIUM-53

Ethanaminium, 2-amino-N-(2-aminoethyl)-N-[2-[2-(2-hydroxyethoxy)ethoxy]ethyl]-N-methyl-, N,N'-ditallow acyl derivs., Me sulfates (salts)

CAS

68410-69-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68410-69-5 · EC: 268-762-9

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.