Quaternium-16
QUATERNIUM-16
Quaternium-16 là một chất điều hòa tóc thuộc nhóm các hợp chất amonium quaternary, được tạo từ các chuỗi alkyl từ mỡ động vật và ethanolamide. Thành phần này hoạt động như một chất khử tĩnh điện và dưỡng tóc hiệu quả, giúp làm mềm và làm bóng tóc sau gội. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu gội và kem xả để cải thiện khả năng chải xát và độ mềm mại của tóc.
Công thức phân tử
C24H52ClNO3
Khối lượng phân tử
438.1 g/mol
Tên IUPAC
tris(2-hydroxyethyl)-octadecylazanium chloride
CAS
64425-88-3 / 35239-12-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Quaternium-16 được phê duyệt sử dụng tro
Tổng quan
Quaternium-16 là một polimer dương ion thuộc lớp quaternary ammonium compound (quat), được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Thành phần này được hình thành từ các chuỗi alkyl dài được lấy từ mỡ động vật (tallow), được gắn với các nhóm hydroxyethyl và ion chloride, tạo ra một cấu trúc phân tử dương điện. Nhờ tính chất này, Quaternium-16 có khả năng liên kết mạnh với bề mặt tóc âm tính, tạo ra một lớp bảo vệ và dưỡng ẩm hiệu quả. Thành phần này được đánh giá là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khi đúng nồng độ, mặc dù cần phải theo dõi các dấu hiệu tích tụ hoặc kích ứng lâu dài. Nó đã trở thành một thành phần không thể thiếu trong các dầu gội, kem xả và sản phẩm dưỡng tóc cao cấp nhờ hiệu quả khử tĩnh điện và dưỡng tóc vượt trội.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Khử tĩnh điện và giảm xơ rối tóc
- Dưỡng tóc sâu, làm mềm và mượt lụa
- Cải thiện khả năng chải xát và độ bóng tự nhiên
- Tăng cường độ bền và độ chắc khỏe của tóc
Lưu ý
- Có thể gây tích tụ trên tóc khi sử dụng lâu dài, dẫn đến tóc nặng và mất độ sáng
- Có khả năng gây kích ứng da đầu ở những người có da nhạy cảm
- Dễ gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân có da rất nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của Quaternium-16 dựa trên tính chất dương ion của nó. Khi được áp dụng lên tóc, các phân tử dương này sẽ bị hút về phía bề mặt tóc, vốn mang điện âm, thông qua lực tương tác tĩnh điện (electrostatic interactions). Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên toàn bộ bề mặt sợi tóc, giảm thiểu độ xơ rối và ma sát giữa các sợi tóc. Bằng cách này, Quaternium-16 không chỉ khử tĩnh điện hiệu quả mà còn cung cấp độ ẩm và độ mềm mại cho tóc. Các chuỗi alkyl dài trong cấu trúc phân tử giúp tạo ra một lớp bộ chứa ẩm (emollient barrier), giữ nước trong lõi tóc và ngăn chặn mất ẩm. Điều này đặc biệt hữu ích cho tóc khô, hư tổn hoặc được xử lý hóa học.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về tính an toàn của Quaternium-16 cho thấy nó được công nhận an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel khi sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc với nồng độ phù hợp. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các quat compound, bao gồm Quaternium-16, có khả năng tích tụ trên tóc khi sử dụng lâu dài, dẫn đến hiện tượng tóc nặng và mất độ bóng nếu không được làm sạch định kỳ bằng dầu gội sâu. Nghiên cứu về khả năng kích ứত da đầu cho thấy Quaternium-16 có tiềm năng gây kích ứng ở những người có da đầu rất nhạy cảm hoặc bị viêm da cơ địa, nhưng ở nồng độ sử dụng thông thường trong sản phẩm (dưới 5%), rủi ro này được xem là tối thiểu. Các công thức hiện đại thường kết hợp Quaternium-16 với các thành phần làm dịu như panthenol hoặc các chiết xuất thực vật để giảm thiểu rủi ro.
Cách Quaternium-16 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại sản phẩm (thường 2-3% trong kem xả)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm, nên kết hợp với dầu gội sâu hàng tuần để tránh tích tụ
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là quat compound dùng để dưỡng và khử tĩnh điện tóc. CTAC là phiên bản đơn giản và nhẹ hơn, trong khi Quaternium-16 là phiên bản polymer phức tạp hơn với hiệu quả dưỡng mạnh mẽ hơn.
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ trên tóc. Dimethicone là silicon hữu cơ, trong khi Quaternium-16 là polymer hữu dục. Dimethicone nhẹ hơn nhưng khó rửa sạch, Quaternium-16 dễ hòa tan trong nước hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics— European Commission COSING Database
- Safety Assessment of Hair Conditioning Agents— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
- Quaternium-16 Safety Profile— Environmental Working Group
CAS: 64425-88-3 / 35239-12-4 · EC: 264-890-4 / - · PubChem: 18401232
Bạn có biết?
Quaternium-16 được gọi là 'quat' trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, và nó là một trong những thành phần được sử dụng phổ biến nhất trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp do hiệu quả khử tĩnh điện vượt trội
Thành phần này được phát triển dựa trên các hợp chất amonium quaternary mà ban đầu được sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh và làm sạch do tính sát khuẩn của chúng, nhưng sau đó được điều chỉnh để sử dụng an toàn trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE