Quassin
QUASSIN
Quassin là một chất alkaloid đắng có tính chất gây mất hương vị, được chiết xuất từ gỗ quassia. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất làm mất vị để ngăn chặn việc nuốt phải hoặc lạm dụng các sản phẩm tẩy trang và tẩm lên da. Đây là một thành phần thiên nhiên với lịch sử sử dụng lâu dài trong các sản phẩm an toàn cho da và môi trường.
Công thức phân tử
C22H28O6
Khối lượng phân tử
388.5 g/mol
Tên IUPAC
(1S,2S,6S,7S,9R,13R,17S)-4,15-dimethoxy-2,6,14,17-tetramethyl-10-oxatetracyclo[7.7.1.02,7.013,17]heptadeca-4,14-diene-3,11,16-trione
CAS
76-78-8 / 75991-65-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, Quassin được phép sử dụng trong mỹ
Tổng quan
Quassin là một chất alkaloid đắng độc quyền được chiết xuất từ gỗ Quassia amara, một cây gỗ nhiệt đới. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất denaturant (gây mất hương vị) để ngăn chặn việc nuốt phải các sản phẩm tẩy trang, tẩm hay các sản phẩm khác không dành để uống. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên vị đắng cực đoan mà nó tạo ra, gây phản ứng khó chịu ở lưỡi và miệng, từ đó ngăn chặn việc tiêu thụ tự nguyện. Quassin được FDA công nhận là an toàn sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm có mục đích ngăn chặn việc nuốt phải, đặc biệt quan trọng đối với trẻ em.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Chất dùi ngăn chặn việc nuốt phải sản phẩm
- Giảm nguy cá nuốt nhầm đặc biệt với trẻ em
- Nguồn gốc tự nhiên từ gỗ quassia
- Hỗ trợ an toàn sản phẩm mỹ phẩm và tẩy trang
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao
- Vị đắng dễ gây khó chịu nếu tiếp xúc với niêm mạc
- Dữ liệu độc tính lâu dài trên da còn hạn chế
Cơ chế hoạt động
Quassin hoạt động bằng cách tương tác với các thụ thể vị đắng (T2R receptors) trên lưỡi và niêm mạc miệng, gây ra cảm giác đắng cực đoan. Vị đắng này kích hoạt phản xạ sặc nước bọt và phản xạ nôn ở một số cá nhân, tạo ra rào cản tâm lý mạnh mẽ chống lại việc nuốt phải. Mặc dù chủ yếu tác động trên niêm mạc miệng, ở nồng độ cao, quassin có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc kéo dài hoặc nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của quassin trong việc ngăn chặn việc nuốt phải các chất độc hại. Một số nghiên cứu on vitro cho thấy quassin có hoạt tính chống khuẩn và chống nấm nhẹ nhàng, tuy nhiên dữ liệu lâm sàng trên da còn hạn chế. Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các thành phần liên quan và xác định rằng quassin an toàn sử dụng ở nồng độ denaturant (thường dưới 1%) trong các sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu dài hạn để đánh giá các tác dụng phụ trên da ở các nồng độ cao hơn.
Cách Quassin tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,5-1% (thường là nồng độ denaturant trong sản phẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - chỉ được sử dụng như một thành phần xác định trong công thức, không phải thành phần hoạt động
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Denatonium benzoate là một denaturant tổng hợp phổ biến hơn, có vị đắng mạnh hơn quassin. Cả hai đều được sử dụng để ngăn chặn việc nuốt phải, nhưng denatonium benzoate thường được ưa chuộng hơn do tính nhất quán và hiệu quả.
Phenoxyethanol là một chất bảo quản, không phải denaturant. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau trong mỹ phẩm - quassin ngăn chặn nuốt phải, trong khi phenoxyethanol bảo quản sản phẩm.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Quassin - EWG Skin Deep— Environmental Working Group
- Safety Assessment of Quaternium and Related Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetic Ingredient Review
- Denaturants in Cosmetic Products - SCCS Opinion— European Commission
CAS: 76-78-8 / 75991-65-0 · EC: 200-985-9 · PubChem: 65571
Bạn có biết?
Gỗ quassia đã được sử dụng trong y học truyền thống Nam Mỹ hàng thế kỷ để chữa bệnh sốt rét và các bệnh nhiễm trùng khác trước khi được sử dụng trong mỹ phẩm hiện đại.
Vị đắng của quassin là một trong những vị đắng mạnh nhất được biết đến trong tự nhiên, có thể được cảm nhận thậm chí ở nồng độ cực kỳ thấp (ppb - một phần tỷ).
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE