Dưỡng ẩmEU ✓
PYRUS CYDONIA SEED
Pyrus Cydonia Seed is the dried seed of the Quince, Pyrus cydonia L., Rosaceae
CAS
90106-03-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PYRUS CYDONIA SEED — EU CosIng Database— European Commission
- PYRUS CYDONIA SEED — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 90106-03-9 · EC: 290-223-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.