Dưỡng ẩmEU ✓

Nước ép trái lê

PYRUS COMMUNIS FRUIT JUICE

Nước ép tinh khiết từ trái lê (Pyrus communis L.) thuộc họ Rosaceae, giàu nước và các chất dinh dưỡng tự nhiên. Thành phần này kết hợp tính chất làm se da (astringent) với khả năng điều hòa độ ẩm hiệu quả. Được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm tự nhiên nhờ cảm giác mát lạnh và dịu nhẹ.

CAS

90082-43-2

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với tư cách l

Tổng quan

Nước ép lê là chất lỏng tinh khiết được chiết xuất trực tiếp từ trái lê tươi, chứa hơn 85% nước kết hợp với các axit tự nhiên (axit malic, axit citric) và vitamin. Thành phần này vừa cấp nước dồi dào vừa có tính làm se da nhẹ nhàng, phù hợp với hầu hết các loại da. Đặc biệt hiệu quả trong các công thức toner, lotion nhẹ và mặt nạ dạng nước.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp nước sâu và giữ ẩm da hiệu quả
  • Làm se lỗ chân lông, cân bằng bã nhờn
  • Cung cấp vitamin C tự nhiên giúp sáng da
  • Kích thích sản sinh collagen nhờ axit malic
  • Dỏi dịu nhẹ, an toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Nước ép lê tác động trên da thông qua ba cơ chế chính: thứ nhất, các axit malic và citric tự nhiên (AHA) nhẹ nhàng tẩy tế bào chết và kích thích tái tạo da; thứ hai, hàm lượng nước cao cung cấp hydration sâu cho stratum corneum; thứ ba, các phytonutrient và vitamin C tự nhiên có tác dụng chống oxy hóa và làm sáng da. Ngoài ra, tannin tự nhiên trong lê tạo hiệu ứng làm se lỏ chân lông mà không gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các loại trái cây giàu AHA như lê có khả năng cải thiện kết cấu da và giảm tình trạng khô ráp sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn. Axit malic được tìm thấy trong lê giúp tăng cường độ ẩm da mà không gây kích ứng mạnh như các AHA tổng hợp. Nghiên cứu về tannin trong quả lê cũng chứng minh hiệu quả làm se pore và kiểm soát dầu trên da nhờy.

Cách Nước ép trái lê tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước ép trái lê

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-10% trong toner, essence và mặt nạ dạng nước

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu da không nhạy cảm, hoặc 3-4 lần/tuần cho da nhạy cảm

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Natural fruit acids in skincare

CAS: 90082-43-2 · EC: 290-131-1

Bạn có biết?

Người Trung Quốc cổ đại đã sử dụng trái lê để làm đẹp da hơn 2000 năm trước, coi nó là 'bí quyết sáng da của Hoàng hậu'

Axit malic trong lê có công thức tương tự như lactic acid nhưng với tác dụng exfoliate nhẹ nhàng hơn, khiến nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho da nhạy cảm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.