KhácEU ✓

PYRROLIDINYL DIAMINOPYRIMIDINE OXIDE

2,4-Pyrimidinediamine, 6-(1-pyrrolidinyl)-, 3-oxide

CAS

55921-65-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tóc

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 55921-65-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.