Chống oxy hoáEU ✓

PYRIDYLOXIDE T-BUTYLNITRONE

2-Propanamine, 2-Methyl-N-[(1-Oxido-4-Pyridinyl)Methylene]-, N-Oxide; 1,1-dimethyl-N-(4-pyridylmethylene)ethylamine N,N'-dioxide

CAS

66893-81-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chống oxy hoá

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 66893-81-0 · EC: 266-512-3

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.