Dưỡng ẩmEU ✓

PYRIDOXINE TRIS-HEXYLDECANOATE

Decanoic Acid, 2-Hexyl-, [5-[(2-Hexyl-1-Oxodecyl)Oxy]-6-Methyl-3,4-Pyridinediyl]Bis(Methylene) Ester

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩm

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: - · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.