Dưỡng ẩmEU ✓
PYRIDOXINE TRIPALMITATE
Hexadecanoic acid, [6-methyl-5-[(1-oxohexadecyl)oxy]-3,4-pyridinediyl]bis(methylene) ester
CAS
4372-46-7
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PYRIDOXINE TRIPALMITATE — EU CosIng Database— European Commission
- PYRIDOXINE TRIPALMITATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 4372-46-7 · EC: 224-470-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.