Dưỡng ẩmEU ✓

PYRIDOXINE GLYCYRRHETINATE

Olean-12-en-29-oic acid, 3-hydroxy-11-oxo-, (3.beta., 20.beta.)-, compounds with 5-hydroxy-6-methyl-3,4-pyridinedimethanol (1:1)

CAS

3390-81-6

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 3390-81-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.