Dưỡng ẩmEU ✓
PYRIDOXINE DILAURATE
Dodecanoic acid, 3,4-diester with 5-hydroxy-6-methyl-3,4-pyridinedimethanol
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PYRIDOXINE DILAURATE — EU CosIng Database— European Commission
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.