Dưỡng ẩmEU ✓
PYRIDOXINE DICAPRYLATE
3,4-Pyridinedimethanol, 5-hydroxy-6-methyl-, 3,4-dioctanoate
CAS
106483-04-9
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PYRIDOXINE DICAPRYLATE — EU CosIng Database— European Commission
- PYRIDOXINE DICAPRYLATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 106483-04-9 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.