Dưỡng ẩmEU ✓
PYRIDOXINE CYCLIC PHOSPHATE
4H-1,3,2-Dioxaphosphorino[4,5-c]Pyridine-5-Methanol, 2-Hydroxy-8-Methyl-, 2-Oxide
CAS
36944-85-1
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng tócDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PYRIDOXINE CYCLIC PHOSPHATE — EU CosIng Database— European Commission
- PYRIDOXINE CYCLIC PHOSPHATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 36944-85-1 · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.