Dưỡng ẩmEU ✓
PROLYL HISTAMINE HCL
2-Pyrrolidinecarboxamide, N-[2-(1H-imidazol-4-yl)ethyl]-, dihydrochloride, (2S)
CAS
179308-53-3
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Dưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- PROLYL HISTAMINE HCL — EU CosIng Database— European Commission
- PROLYL HISTAMINE HCL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 179308-53-3 · EC: 416-460-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.