Tẩy rửaEU ✓

PPG-10 CETYL ETHER PHOSPHATE

Poly[oxy(methyl-1,2-ethanediyl)], .alpha.-hexadecyl-.omega.-hydroxy-, phosphate

CAS

111019-03-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 111019-03-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.