Bảo quảnEU ✓

POTASSIUM SALICYLATE

Potassium salicylate

CAS

578-36-9

Quy định

EU: V/3

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Chất bảo quản

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 578-36-9 · EC: 209-421-6

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.