Tẩy rửaEU ✓

POTASSIUM MYRISTATE

Potassium myristate

CAS

13429-27-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 13429-27-1 · EC: 236-550-5

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.