Dưỡng ẩmEU ✓

POTASSIUM LACTATE

Potassium lactate

CAS

996-31-6 / 85895-78-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 996-31-6 / 85895-78-9 · EC: 213-631-3 / 288-752-8

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.