Dưỡng ẩmEU ✓

POTASSIUM GLYCYRRHIZINATE

.alpha.-D-Glucopyranosiduronic acid, (3-.beta.-,20-.beta.)-20-carboxy-11-oxo-30-norolean-12-en-3-yl-2-O-.beta.-D-glucopyranuronosyl-, potassium salt

CAS

68039-19-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68039-19-0 · EC: 268-237-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.