Polyurethane-35
POLYURETHANE-35
Polyurethane-35 là một copolymer phức tạp được tạo thành từ các thành phần như Adipic Acid, dicyclohexylmethane diisocyanate và các polyol khác. Đây là một chất kết dính mạnh mẽ trong công thức mỹ phẩm, giúp tăng cường độ bám và độ bền của các sản phẩm. Chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm không rửa trôi như mascara, eyeliner và các sản phẩm makeup lâu trôi. Polyurethane-35 tạo ra một lớp bảo vệ mềm mại trên bề mặt da mà không gây cảm giác khó chịu.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Polyurethane-35 được chấp thuận sử dụng
Tổng quan
Polyurethane-35 là một polymer tổng hợp thuộc nhóm polyurethane, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất kết dính và tạo nên. Thành phần này được tạo thành từ các monomer phức tạp bao gồm axit adipic, diisocyanate, ethylenediamine và các polyol khác. Cấu trúc phân tử của nó cho phép tạo ra các lớp mỏng, bền và linh hoạt trên da. Chất này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm makeup chống trôi như mascara, eyeliner và foundation lâu trôi. Polyurethane-35 cung cấp khả năng làm cho các sắc tố và chất hoạt động khác bám chắc hơn vào da, kéo dài hiệu quả của sản phẩm suốt cả ngày. Nó hoàn toàn an toàn khi sử dụng ở nồng độ được phép và đã được kiểm định bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm hàng đầu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường độ bám và độ lâu trôi của makeup
- Tạo lớp bảo vệ mềm mại trên da
- Cải thiện kết cấu và độ dẻo của sản phẩm
- Giúp sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng cao
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
- Khó loại bỏ hoàn toàn nếu không dùng tẩy trang phù hợp
- Một số thành phần nguyên liệu có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với isocyanate
Cơ chế hoạt động
Polyurethane-35 hoạt động bằng cách tạo ra một mạng lưới polymer khi khô trên bề mặt da. Các chuỗi polymer dài này liên kết với nhau thông qua các liên kết hóa học mạnh, tạo ra một lớp màng bảo vệ mềm mại nhưng bền. Lớp này không chỉ giữ cho sắc tố và các thành phần khác ở lại, mà còn giúp chúng kháng lại việc loãng hay trôi do mồ hôi, dầu tự nhiên hay nước. Mechanism liên kết của nó cho phép Polyurethane-35 tương tác với các bề mặt khác nhau, cả là các chất bã nhờn lẫn các chất ưa nước. Điều này làm cho nó trở thành một chất kết dính đa năng trong các công thức mỹ phẩm phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyurethane trong mỹ phẩm cho thấy rằng chúng an toàn khi sử dụng ở nồng độ khuyến nghị và không gây tổn hại hoặc độc tính đối với da. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel đã đánh giá các polymer polyurethane là an toàn cho sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy rằng Polyurethane-35 không xuyên qua da thành sâu mà chỉ tạo một lớp bảo vệ bề ngoài. Điều này giảm thiểu rủi ro kích ứng và các tác dụng phụ không mong muốn, đặc biệt ở những người có da thường xuyên tiếp xúc với sản phẩm makeup.
Cách Polyurethane-35 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-8% trong các sản phẩm mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, không có hạn chế tần suất
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều tạo lớp bảo vệ, nhưng Polyurethane-35 tạo sự bám chắc hơn thông qua liên kết hóa học, trong khi Silicone tạo lớp phủ mượt mà hơn bằng cách vật lý
Polyurethane-35 cung cấp độ linh hoạt tốt hơn và ít gây căng đơm, trong khi acrylic polymer thường tạo cảm giác cứng hơn
Polyurethane-35 tạo membrane bảo vệ, nước không thể bảo vệ sắc tố, nước chỉ làm loãng
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- INCI Dictionary - Polyurethane-35— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review - Polyurethane Polymers— Cosmetic Ingredient Review
- Safety Assessment of Polyurethane in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Polyurethane-35 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như sơn, dệt may, và các vật liệu đó chứng tỏ tính bền vững của nó
Tên gọi '35' trong Polyurethane-35 đề cập đến cấu trúc phân tử cụ thể và trọng lượng phân tử, giúp phân biệt nó với các loại polyurethane khác được sử dụng trong mỹ phẩm
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE