Polyquaternium-91
POLYQUATERNIUM-91
Polyquaternium-91 là một polimer quaternary ammonium được tạo thành từ hydroxypropyl methacrylate và polyethylene glycol methacrylate, được quaternized với ethyltrimonium chloride methacrylate. Đây là một chất hoạt động tích điện dương mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng tóc và điều trị tóc. Thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ bên ngoài tóc, giúp cải thiện độ bóng và độ mềm mại.
CAS
1020103-28-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann
Tổng quan
Polyquaternium-91 là một polimer quaternary ammonium tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho ngành chăm sóc tóc. Với cấu trúc phân tử chứa các nhóm tích điện dương, nó có khả năng liên kết mạnh mẽ với tóc (tự nhiên mang điện âm) tạo thành một lớp bảo vệ bền vững. Thành phần này kết hợp các tính chất của hydroxypropyl methacrylate và polyethylene glycol methacrylate, cho phép nó vừa tạo film bảo vệ vừa cung cấp độ ẩm. Nhờ vào khả năng quaternization với ethyltrimonium chloride methacrylate, Polyquaternium-91 có tính chất rất mạnh mẽ trong việc trung hòa tĩnh điện và làm phẳng vảy tóc. Nó được sử dụng với nồng độ thường từ 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, mặt nạ tóc và sản phẩm tạo kiểu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo thành màng bảo vệ trên bề mặt tóc, tăng độ bóng và mượt mà
- Cải thiện khả năng điều hòa tóc, giảm xơ cứng và rối
- Giảm tĩnh điện và làm tóc dễ chải chuốt hơn
- Tăng cường độ bền và đàn hồi của tóc
- Giúp tóc giữ độ ẩm tự nhiên lâu hơn
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da đầu ở người có da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
- Tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch định kỳ, làm tóc trở nên nặng và rối
- Có thể tương tác với một số chất khác, cần xem xét kỹ trong công thức kết hợp
Cơ chế hoạt động
Polyquaternium-91 hoạt động thông qua cơ chế điện tích. Phân tử polymer mang điện tích dương sẽ tự động hướng tới và liên kết với bề mặt tóc mang điện âm. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ mỏng, trong suốt trên mỗi sợi tóc, giúp làm phẳng các vảy tóc bị nâng cao và mở ra. Lớp bảo vệ này cải thiện phản xạ ánh sáng, làm cho tóc trở nên bóng bẩy hơn. Đồng thời, cấu trúc polymer chứa polyethylene glycol methacrylate có khả năng giữ ẩm, cho phép nó duy trì độ mềm mại và đàn hồi của tóc. Các nhóm này hút ẩm từ không khí và từ sản phẩm chăm sóc khác, ngăn ngừa mất nước từ tóc và giảm xơ cứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm trong ngành chăm sóc cá nhân đã chứng minh hiệu quả của các polimer quaternary ammonium như Polyquaternium-91 trong việc cải thiện các tính chất vật lý của tóc. Các bài báo khoa học cho thấy những hợp chất này giảm được độ nhám bề mặt tóc, cải thiện độ bóng đo được bằng thiết bị phản xạ ánh sáng, và giảm tĩnh điện lên đến 60-80%. Các thử nghiệm in vivo trên người sử dụng cũng chỉ ra sự cải thiện nhận biết được về độ mềm, độ dễ chải chuốt và khả năng thích ứng của tóc sau 4-8 tuần sử dụng. Thuận lợi của Polyquaternium-91 so với các polimer quaternary ammonium khác là nó ít gây tích tụ hơn trên tóc nhờ vào cân bằng độ ẩm tốt hơn. Các công bố lâm sàng từ các nhà sản xuất ngành công nghiệp cho thấy nó an toàn cho sử dụng thường xuyên ngay cả trên tóc nhạy cảm.
Cách Polyquaternium-91 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 0.5-2% trong các sản phẩm dầu xả, mặt nạ tóc và serum tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong dầu xả, 2-3 lần/tuần cho mặt nạ tóc
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Polyquaternium-10 là một polimer quaternary ammonium khác, thường nhẹ hơn và ít gây tích tụ hơn Polyquaternium-91. Tuy nhiên, Polyquaternium-91 có khả năng điều hòa mạnh hơn nhờ vào cấu trúc polyethylene glycol methacrylate.
Cả hai đều là chất tích điện dương, nhưng Polyquaternium-91 là polymer (chất lớn hơn) nên có khả năng tạo film bảo vệ lâu hơn. Cetyl Trimethyl Ammonium Chloride là một phân tử nhỏ, tác dụng nhanh hơn nhưng bị rửa trôi dễ hơn.
Cả hai cải thiện độ bóng và độ mưa, nhưng hoạt động bằng cơ chế khác. Silicone tạo một lớp bảo vệ không nhập nước, trong khi Polyquaternium-91 duy trì độ ẩm tự nhiên. Silicone có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá lâu.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Polymeric Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics— Personal Care Products Council
- Hair Conditioning Agents: Chemistry and Applications— Environmental Working Group
- INCI Dictionary - Polyquaternium Compounds— European Commission
- Safety Assessment of Film-Forming Polymers— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 1020103-28-9 · EC: -
Bạn có biết?
Polyquaternium-91 được phát triển vào những năm 1990 và nhanh chóng trở thành một trong những polimer quaternary ammonium được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành chăm sóc tóc toàn cầu.
Cấu trúc phân tử của Polyquaternium-91 chứa cả các nhóm dương và các nhóm polyethylene glycol, tạo nên một sự cân bằng độc đáo giữa tính điện tích và tính giữ ẩm, điều này hiếm gặp trong các polimer tương tự.
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE
1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE
1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE